Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sit

/sɪt/ Giọng Mỹ

ngồi

vần /ɪt/

Come sit next to me on the bench.

Lại đây ngồi cạnh tôi trên ghế băng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-it — /ɪt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • quite — /kwaɪt/ → e câm kéo dài
  • light — /laɪt/ → igh đọc /aɪ/
  • eat — /iːt/ → ea đọc /iː/ dài