hit
/hɪt/ Giọng Mỹ
đánh, va
vần /ɪt/
The ball hit the window and bounced back.
Quả bóng va vào cửa sổ rồi nảy ngược lại.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-it — /ɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- quite — /kwaɪt/ → e câm kéo dài
- light — /laɪt/ → igh đọc /aɪ/
- eat — /iːt/ → ea đọc /iː/ dài