Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

quit

/kwɪt/ Giọng Mỹ

bỏ, nghỉ

vần /ɪt/

My brother quit soccer and joined the swim team.

Anh tôi bỏ bóng đá và vào đội bơi.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-it — /ɪt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • quite — /kwaɪt/ → e câm kéo dài
  • light — /laɪt/ → igh đọc /aɪ/
  • eat — /iːt/ → ea đọc /iː/ dài