kit
/kɪt/ Giọng Mỹ
bộ dụng cụ
vần /ɪt/
Mom keeps a first aid kit in the car.
Mẹ để một bộ dụng cụ sơ cứu trong xe.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-it — /ɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- quite — /kwaɪt/ → e câm kéo dài
- light — /laɪt/ → igh đọc /aɪ/
- eat — /iːt/ → ea đọc /iː/ dài