Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reference

/ˈrefrəns/ Giọng Mỹ n.

tài liệu tham khảo; người giới thiệu

re- + -ence +fer →thứ được mang trở lại để đối chiếu

Keep this manual as a reference.

Giữ cuốn sổ tay này làm tài liệu tham khảo.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

fer — mang, đem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fertile — Đúng gốc ferre (fertilis 'mang lại hoa lợi') — không phải bẫy.
  • ferry — Từ tiếng Anh cổ ferian, gốc Giéc-manh *farjan; trùng nghĩa 'chở' nhưng khác hình vị Latin.
  • ferment — Từ fervere 'sôi, sục'; men là thứ sôi lên, không phải thứ được mang.
  • ferocious — Từ ferox/ferus 'hoang dã', gốc PIE *ghwer- 'thú hoang'; không liên quan ferre.