different
/ˈdɪfrənt/ Giọng Mỹ adj.
khác nhau
dif- + -ent +fer →ở trạng thái tách khác
We use a different glue for paper and for wood.
Chúng tôi dùng loại keo khác nhau cho giấy và cho gỗ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fer — mang, đem
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fertile — Đúng gốc ferre (fertilis 'mang lại hoa lợi') — không phải bẫy.
- ferry — Từ tiếng Anh cổ ferian, gốc Giéc-manh *farjan; trùng nghĩa 'chở' nhưng khác hình vị Latin.
- ferment — Từ fervere 'sôi, sục'; men là thứ sôi lên, không phải thứ được mang.
- ferocious — Từ ferox/ferus 'hoang dã', gốc PIE *ghwer- 'thú hoang'; không liên quan ferre.