offer
/ˈɔːfər/ Giọng Mỹ v, n.
đề nghị, chào giá
of- (hướng tới) +fer →mang tới đưa cho
They offered a better price than last year.
Họ chào giá tốt hơn năm ngoái.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fer — mang, đem
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fertile — Đúng gốc ferre (fertilis 'mang lại hoa lợi') — không phải bẫy.
- ferry — Từ tiếng Anh cổ ferian, gốc Giéc-manh *farjan; trùng nghĩa 'chở' nhưng khác hình vị Latin.
- ferment — Từ fervere 'sôi, sục'; men là thứ sôi lên, không phải thứ được mang.
- ferocious — Từ ferox/ferus 'hoang dã', gốc PIE *ghwer- 'thú hoang'; không liên quan ferre.