prefer
/prɪˈfɜːr/ Giọng Mỹ v.
thích hơn, ưu tiên chọn
pre- (trước) +fer →mang lên đặt trước cái khác
Most people prefer the lighter jacket in warm weather.
Phần lớn mọi người thích chiếc áo khoác nhẹ hơn khi trời ấm.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
fer — mang, đem
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fertile — Đúng gốc ferre (fertilis 'mang lại hoa lợi') — không phải bẫy.
- ferry — Từ tiếng Anh cổ ferian, gốc Giéc-manh *farjan; trùng nghĩa 'chở' nhưng khác hình vị Latin.
- ferment — Từ fervere 'sôi, sục'; men là thứ sôi lên, không phải thứ được mang.
- ferocious — Từ ferox/ferus 'hoang dã', gốc PIE *ghwer- 'thú hoang'; không liên quan ferre.