purpose
/ˈpɜːrpəs/ Giọng Mỹ n.
mục đích
pur- (phía trước) + poser (đặt) của Pháp cổ +pos →điều đặt ra phía trước
The purpose of the game is to collect all the cards.
Mục đích của trò chơi là thu thập đủ các lá bài.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pos / pon — đặt, để
⚠ Nhóm propose/expose/compose có nguồn gốc pha trộn: hình thức từ tiếng Pháp poser, nghĩa từ Latin ponere. Vẫn dạy được nhưng nên nói rõ.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postpone — Đúng gốc ponere (post + ponere 'đặt lui lại') — không phải bẫy.
- possible — Từ posse 'có thể' (potis + esse); cùng họ potent/power, không phải ponere.
- possess — Từ possidere = potis 'có quyền' + sedere 'ngồi'; nghĩa gốc là ngồi giữ, không phải đặt.
- opossum — Từ opassum tiếng Powhatan (Algonquian) nghĩa 'chó trắng'; hoàn toàn không phải tiếng Latin.