deposit
/dɪˈpɑːzɪt/ Giọng Mỹ n, v.
tiền đặt cọc; gửi vào
de- (xuống) +pos →đặt xuống, để lại
I put a deposit on the bike and paid the rest later.
Tôi đặt cọc cho chiếc xe đạp rồi trả nốt phần còn lại sau.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pos / pon — đặt, để
⚠ Nhóm propose/expose/compose có nguồn gốc pha trộn: hình thức từ tiếng Pháp poser, nghĩa từ Latin ponere. Vẫn dạy được nhưng nên nói rõ.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postpone — Đúng gốc ponere (post + ponere 'đặt lui lại') — không phải bẫy.
- possible — Từ posse 'có thể' (potis + esse); cùng họ potent/power, không phải ponere.
- possess — Từ possidere = potis 'có quyền' + sedere 'ngồi'; nghĩa gốc là ngồi giữ, không phải đặt.
- opossum — Từ opassum tiếng Powhatan (Algonquian) nghĩa 'chó trắng'; hoàn toàn không phải tiếng Latin.