position
/pəˈzɪʃn/ Giọng Mỹ n.
vị trí; chức vụ
pos + -ition +pos →chỗ được đặt
Each player takes their position on the field.
Mỗi cầu thủ đứng vào vị trí của mình trên sân.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pos / pon — đặt, để
⚠ Nhóm propose/expose/compose có nguồn gốc pha trộn: hình thức từ tiếng Pháp poser, nghĩa từ Latin ponere. Vẫn dạy được nhưng nên nói rõ.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- postpone — Đúng gốc ponere (post + ponere 'đặt lui lại') — không phải bẫy.
- possible — Từ posse 'có thể' (potis + esse); cùng họ potent/power, không phải ponere.
- possess — Từ possidere = potis 'có quyền' + sedere 'ngồi'; nghĩa gốc là ngồi giữ, không phải đặt.
- opossum — Từ opassum tiếng Powhatan (Algonquian) nghĩa 'chó trắng'; hoàn toàn không phải tiếng Latin.