Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

obliterate

/əˈblɪtəreɪt/ Giọng Mỹ v.

xóa sạch, xóa bỏ hoàn toàn

ob- (lên trên) + liter + -ate +lit →bôi lên chữ cho mất hết

One flood obliterated the records stored in the basement.

Một trận lụt đã xóa sạch hồ sơ lưu trong tầng hầm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

lit / liter — chữ cái, chữ viết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • little — Tiếng Anh cổ lytel, gốc Germanic (*lutila-). Trùng ba chữ đầu, không có quan hệ gì
  • liter / litre — Pháp litre < litron < Latin trung cổ litra < Hy Lạp litra 'pound, đơn vị cân'. Gốc 'cân nặng', không phải 'chữ'
  • litter — Pháp cổ litiere 'giường khiêng' < Latin lectus 'giường'. Nghĩa rác ra đời từ rơm lót chuồng