Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

literary

/ˈlɪtəreri/ Giọng Mỹ adj.

thuộc về văn chương

liter + -ary (thuộc về) +lit →thuộc về chữ nghĩa, sách vở

She writes in a literary style that readers enjoy.

Cô ấy viết theo lối văn chương mà độc giả rất thích.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

lit / liter — chữ cái, chữ viết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • little — Tiếng Anh cổ lytel, gốc Germanic (*lutila-). Trùng ba chữ đầu, không có quan hệ gì
  • liter / litre — Pháp litre < litron < Latin trung cổ litra < Hy Lạp litra 'pound, đơn vị cân'. Gốc 'cân nặng', không phải 'chữ'
  • litter — Pháp cổ litiere 'giường khiêng' < Latin lectus 'giường'. Nghĩa rác ra đời từ rơm lót chuồng