letter
/ˈletər/ Giọng Mỹ n.
chữ cái; lá thư
(gốc trần, qua Pháp cổ letre) +lit →ký tự được viết ra
Write your last name in capital letters on top.
Viết họ của bạn bằng chữ in hoa ở phía trên.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
lit / liter — chữ cái, chữ viết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- little — Tiếng Anh cổ lytel, gốc Germanic (*lutila-). Trùng ba chữ đầu, không có quan hệ gì
- liter / litre — Pháp litre < litron < Latin trung cổ litra < Hy Lạp litra 'pound, đơn vị cân'. Gốc 'cân nặng', không phải 'chữ'
- litter — Pháp cổ litiere 'giường khiêng' < Latin lectus 'giường'. Nghĩa rác ra đời từ rơm lót chuồng