Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mayor

/ˈmeɪər/ Giọng Mỹ n.

thị trưởng

(< Latin maior: lớn hơn) +magn →người lớn hơn cả trong thành phố

The mayor opened the new bridge on Sunday morning.

Thị trưởng khánh thành cây cầu mới vào sáng Chủ nhật.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

magn / maj / max — lớn, to, vĩ đại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • magnet — Hy Lạp magnes lithos 'đá vùng Magnesia' — tên một địa danh. Không liên quan magnus 'lớn'
  • magazine — Ả Rập makhzan 'kho chứa' > Ý magazzino > Pháp magasin. Nghĩa gốc: kho, sau mới thành tạp chí
  • magic — Hy Lạp magike < magos, từ tiếng Ba Tư cổ magus 'tu sĩ'. Không dính Latin magnus