Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

major

/ˈmeɪdʒər/ Giọng Mỹ adj.

chính, chủ yếu, lớn

(dạng so sánh hơn của magnus) +magn →lớn hơn cái khác

Rain is the major concern for the picnic tomorrow.

Mưa là mối lo chính cho buổi dã ngoại ngày mai.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

magn / maj / max — lớn, to, vĩ đại

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • magnet — Hy Lạp magnes lithos 'đá vùng Magnesia' — tên một địa danh. Không liên quan magnus 'lớn'
  • magazine — Ả Rập makhzan 'kho chứa' > Ý magazzino > Pháp magasin. Nghĩa gốc: kho, sau mới thành tạp chí
  • magic — Hy Lạp magike < magos, từ tiếng Ba Tư cổ magus 'tu sĩ'. Không dính Latin magnus