magnify
/ˈmæɡnɪfaɪ/ Giọng Mỹ v.
phóng to
magn + -fy (làm cho) +magn →làm cho lớn ra
This lens can magnify the label forty times.
Thấu kính này có thể phóng to nhãn lên bốn mươi lần.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
magn / maj / max — lớn, to, vĩ đại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- magnet — Hy Lạp magnes lithos 'đá vùng Magnesia' — tên một địa danh. Không liên quan magnus 'lớn'
- magazine — Ả Rập makhzan 'kho chứa' > Ý magazzino > Pháp magasin. Nghĩa gốc: kho, sau mới thành tạp chí
- magic — Hy Lạp magike < magos, từ tiếng Ba Tư cổ magus 'tu sĩ'. Không dính Latin magnus