magnificent
/mæɡˈnɪfɪsnt/ Giọng Mỹ adj.
tráng lệ, tuyệt vời
magn + -ficent (làm ra) +magn →làm nên điều lớn lao
The view from the top floor is truly magnificent.
Khung cảnh từ tầng trên cùng thật sự tráng lệ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
magn / maj / max — lớn, to, vĩ đại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- magnet — Hy Lạp magnes lithos 'đá vùng Magnesia' — tên một địa danh. Không liên quan magnus 'lớn'
- magazine — Ả Rập makhzan 'kho chứa' > Ý magazzino > Pháp magasin. Nghĩa gốc: kho, sau mới thành tạp chí
- magic — Hy Lạp magike < magos, từ tiếng Ba Tư cổ magus 'tu sĩ'. Không dính Latin magnus