Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cocoa butter

/ˈkoʊkoʊ bʌtər/ Giọng Mỹ n.

bơ ca cao

cocoa + butter

White chocolate is made from cocoa butter.

Sô-cô-la trắng được làm từ bơ ca cao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

butter — bơ (làm từ sữa)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • butterfly — con bướm — không phải "bơ + con ruồi"
  • buttercup — hoa mao lương vàng — không phải cái cốc đựng bơ
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ