butter knife
/ˈbʌtər naɪf/ Giọng Mỹ n.
dao phết bơ
butter + knife
Use a butter knife to spread the jam.
Hãy dùng dao phết bơ để phết mứt.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
butter — bơ (làm từ sữa)
🥜peanut butter 🌰almond butter 🍫cocoa butter 🧄garlic butter 🍽️butter dish 🧁buttercream 🍪butter cookie 🍛butter chicken
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- butterfly — con bướm — không phải "bơ + con ruồi"
- buttercup — hoa mao lương vàng — không phải cái cốc đựng bơ
- butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ