Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

butter knife

/ˈbʌtər naɪf/ Giọng Mỹ n.

dao phết bơ

butter + knife

Use a butter knife to spread the jam.

Hãy dùng dao phết bơ để phết mứt.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

butter — bơ (làm từ sữa)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • butterfly — con bướm — không phải "bơ + con ruồi"
  • buttercup — hoa mao lương vàng — không phải cái cốc đựng bơ
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ