Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

butter cookie

/ˈbʌtər kʊki/ Giọng Mỹ n.

bánh quy bơ

butter + cookie

Grandma keeps butter cookies in a blue tin.

Bà cất bánh quy bơ trong một chiếc hộp thiếc màu xanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

butter — bơ (làm từ sữa)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • butterfly — con bướm — không phải "bơ + con ruồi"
  • buttercup — hoa mao lương vàng — không phải cái cốc đựng bơ
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ