Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

almond butter

/ˈɑːmənd bʌtər/ Giọng Mỹ n.

bơ hạnh nhân

almond + butter

Mom spreads almond butter on my toast.

Mẹ phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng của em.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

butter — bơ (làm từ sữa)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • butterfly — con bướm — không phải "bơ + con ruồi"
  • buttercup — hoa mao lương vàng — không phải cái cốc đựng bơ
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ