almond butter
/ˈɑːmənd bʌtər/ Giọng Mỹ n.
bơ hạnh nhân
almond + butter
Mom spreads almond butter on my toast.
Mẹ phết bơ hạnh nhân lên bánh mì nướng của em.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
butter — bơ (làm từ sữa)
🥜peanut butter 🍫cocoa butter 🧄garlic butter 🔪butter knife 🍽️butter dish 🧁buttercream 🍪butter cookie 🍛butter chicken
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- butterfly — con bướm — không phải "bơ + con ruồi"
- buttercup — hoa mao lương vàng — không phải cái cốc đựng bơ
- butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ