well
/wel/ Giọng Mỹ
tốt, khoẻ
vần /el/
You played that song very well today.
Hôm nay em chơi bản nhạc đó rất tốt.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ell — /el/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- feel — /fiːl/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: fell /e/, feel /iː/, fill /ɪ/ — ba từ khác nhau
- fill — /fɪl/ → âm /ɪ/ ngắn
- ball — /bɔːl/ → all đọc /ɔːl/