Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shell

/ʃel/ Giọng Mỹ

vỏ sò, vỏ trứng

vần /el/

I picked up a pink shell on the beach.

Tôi nhặt được một chiếc vỏ sò màu hồng trên bãi biển.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ell — /el/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • feel — /fiːl/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: fell /e/, feel /iː/, fill /ɪ/ — ba từ khác nhau
  • fill — /fɪl/ → âm /ɪ/ ngắn
  • ball — /bɔːl/ → all đọc /ɔːl/