Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fell

/fel/ Giọng Mỹ

đã ngã

vần /el/

He fell off the swing but did not cry.

Cậu bé ngã khỏi xích đu nhưng không khóc.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ell — /el/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • feel — /fiːl/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: fell /e/, feel /iː/, fill /ɪ/ — ba từ khác nhau
  • fill — /fɪl/ → âm /ɪ/ ngắn
  • ball — /bɔːl/ → all đọc /ɔːl/