Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

watch

/wɑːtʃ/ Giọng Mỹ

xem, ngắm; đồng hồ đeo tay

vần /ɑː/ sau w

We watch cartoons together on Sunday morning.

Chúng tôi cùng xem hoạt hình vào sáng Chủ nhật.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

wa- — /ɑː/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • what — /wʌt/ → cũng sau w nhưng a thành /ʌ/, không phải /ɑː/
  • warm — /wɔːrm/ → có r phía sau nên wa thành /ɔːr/
  • wax — /wæks/ → vẫn đọc /æ/, quy tắc sau w không phải lúc nào cũng đúng