wash
/wɑːʃ/ Giọng Mỹ
rửa, giặt
vần /ɑː/ sau w
Please wash your hands before dinner.
Hãy rửa tay trước bữa tối nhé.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
wa- — /ɑː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- what — /wʌt/ → cũng sau w nhưng a thành /ʌ/, không phải /ɑː/
- warm — /wɔːrm/ → có r phía sau nên wa thành /ɔːr/
- wax — /wæks/ → vẫn đọc /æ/, quy tắc sau w không phải lúc nào cũng đúng