wand
/wɑːnd/ Giọng Mỹ
cây đũa phép
vần /ɑː/ sau w
The magician lifted a silver wand on stage.
Nhà ảo thuật giơ cây đũa phép bạc lên trên sân khấu.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
wa- — /ɑː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- what — /wʌt/ → cũng sau w nhưng a thành /ʌ/, không phải /ɑː/
- warm — /wɔːrm/ → có r phía sau nên wa thành /ɔːr/
- wax — /wæks/ → vẫn đọc /æ/, quy tắc sau w không phải lúc nào cũng đúng