Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tight

/taɪt/ Giọng Mỹ

chật, chặt

vần /aɪt/

These shoes are too tight for my feet.

Đôi giày này quá chật với chân tôi.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ight — /aɪt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eight — /eɪt/ → eigh đọc /eɪ/, không phải /aɪ/
  • weight — /weɪt/ → cùng quy tắc eigh
  • height — /haɪt/ → viết eigh nhưng ĐỌC /aɪt/ — ngoại lệ ngược