fight
/faɪt/ Giọng Mỹ
đánh nhau
vần /aɪt/
The two puppies fight over the same toy.
Hai chú cún đánh nhau vì cùng một món đồ chơi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ight — /aɪt/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eight — /eɪt/ → eigh đọc /eɪ/, không phải /aɪ/
- weight — /weɪt/ → cùng quy tắc eigh
- height — /haɪt/ → viết eigh nhưng ĐỌC /aɪt/ — ngoại lệ ngược