Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bright

/braɪt/ Giọng Mỹ

sáng, rực rỡ

vần /aɪt/

She painted the door a bright yellow color.

Cô ấy sơn cánh cửa một màu vàng rực rỡ.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ight — /aɪt/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • eight — /eɪt/ → eigh đọc /eɪ/, không phải /aɪ/
  • weight — /weɪt/ → cùng quy tắc eigh
  • height — /haɪt/ → viết eigh nhưng ĐỌC /aɪt/ — ngoại lệ ngược