Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sweep

/swiːp/ Giọng Mỹ

quét

vần /iːp/

I sweep the kitchen floor after every meal.

Tôi quét sàn bếp sau mỗi bữa ăn.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-eep — /iːp/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ship — /ʃɪp/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: sheep /iː/ dài, ship /ɪ/ ngắn
  • slip — /slɪp/ → trượt chân — khác sleep ở độ dài nguyên âm
  • been — /bɪn/ → thường đọc ngắn /bɪn/