steep
/stiːp/ Giọng Mỹ
dốc đứng
vần /iːp/
The path to the temple is narrow and steep.
Con đường lên chùa vừa hẹp vừa dốc đứng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eep — /iːp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ship — /ʃɪp/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: sheep /iː/ dài, ship /ɪ/ ngắn
- slip — /slɪp/ → trượt chân — khác sleep ở độ dài nguyên âm
- been — /bɪn/ → thường đọc ngắn /bɪn/