beep
/biːp/ Giọng Mỹ
tiếng bíp
vần /iːp/
The microwave gave a loud beep when it finished.
Lò vi sóng kêu một tiếng bíp lớn khi xong.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eep — /iːp/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ship — /ʃɪp/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: sheep /iː/ dài, ship /ɪ/ ngắn
- slip — /slɪp/ → trượt chân — khác sleep ở độ dài nguyên âm
- been — /bɪn/ → thường đọc ngắn /bɪn/