squeak
/skwiːk/ Giọng Mỹ
kêu chít chít
vần /iːk/
The mouse let out a tiny squeak.
Con chuột kêu lên một tiếng chít chít nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-eak — /iːk/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- break — /breɪk/ → cũng viết eak nhưng đọc /eɪ/, vần như cake
- steak — /steɪk/ → đọc /eɪ/, nghe giống stake chứ không phải /iːk/
- outbreak — /ˈaʊtbreɪk/ → cũng có eak nhưng đọc /eɪ/, và eak không phải vần cuối duy nhất