Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

creak

/kriːk/ Giọng Mỹ

kêu cót két

vần /iːk/

The old stairs creak under our heavy steps.

Cầu thang cũ kêu cót két dưới bước chân nặng.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-eak — /iːk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • break — /breɪk/ → cũng viết eak nhưng đọc /eɪ/, vần như cake
  • steak — /steɪk/ → đọc /eɪ/, nghe giống stake chứ không phải /iːk/
  • outbreak — /ˈaʊtbreɪk/ → cũng có eak nhưng đọc /eɪ/, và eak không phải vần cuối duy nhất