Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

bleak

/bliːk/ Giọng Mỹ

ảm đạm, u ám

vần /iːk/

The sky looked bleak before the cold rain.

Bầu trời trông ảm đạm trước cơn mưa lạnh.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-eak — /iːk/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • break — /breɪk/ → cũng viết eak nhưng đọc /eɪ/, vần như cake
  • steak — /steɪk/ → đọc /eɪ/, nghe giống stake chứ không phải /iːk/
  • outbreak — /ˈaʊtbreɪk/ → cũng có eak nhưng đọc /eɪ/, và eak không phải vần cuối duy nhất