Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

slim

/slɪm/ Giọng Mỹ

mảnh, thon; hẹp

vần /ɪm/

The cat squeezed through a slim gap in the fence.

Con mèo lách qua một khe hẹp trên hàng rào.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-im — /ɪm/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • time — /taɪm/ → có e câm nên nguyên âm dài ra
  • climb — /klaɪm/ → viết imb, b câm và i đọc /aɪ/
  • simple — /ˈsɪmpəl/ → im không phải vần cuối