Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rim

/rɪm/ Giọng Mỹ

vành, miệng (cốc, bánh xe)

vần /ɪm/

Sugar sparkled on the rim of the glass.

Đường lấp lánh trên miệng cốc.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-im — /ɪm/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • time — /taɪm/ → có e câm nên nguyên âm dài ra
  • climb — /klaɪm/ → viết imb, b câm và i đọc /aɪ/
  • simple — /ˈsɪmpəl/ → im không phải vần cuối