him
/hɪm/ Giọng Mỹ
anh ấy, cậu ấy (làm tân ngữ)
vần /ɪm/
I gave the ball back to him after class.
Tôi trả quả bóng lại cho cậu ấy sau giờ học.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-im — /ɪm/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- time — /taɪm/ → có e câm nên nguyên âm dài ra
- climb — /klaɪm/ → viết imb, b câm và i đọc /aɪ/
- simple — /ˈsɪmpəl/ → im không phải vần cuối