Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pressure

/ˈpreʃər/ Giọng Mỹ n.

áp lực, áp suất

press + -ure +press →lực ép

Check the air pressure in your tires before the ride.

Kiểm tra áp suất lốp trước khi đạp xe.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

press — ép, nén

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • express — Đúng gốc premere (ex + premere 'ép ra'); espresso cũng cùng gốc này.
  • prestige — Từ praestigium 'ảo thuật, trò loá mắt' < praestringere 'làm loá mắt'; không phải premere.
  • president — Từ praesidere = prae 'trước' + sedere 'ngồi'; nghĩa gốc là ngồi ghế chủ toạ, không phải ép.
  • present — Từ praesentem < praeesse = prae 'trước' + esse 'là'; nghĩa 'đang có mặt', không phải ép nén.