impression
/ɪmˈpreʃn/ Giọng Mỹ n.
ấn tượng; dấu in
im- + -ion +press →dấu được ép hằn vào
The first impression matters when you meet someone new.
Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng khi bạn gặp một người mới.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
press — ép, nén
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- express — Đúng gốc premere (ex + premere 'ép ra'); espresso cũng cùng gốc này.
- prestige — Từ praestigium 'ảo thuật, trò loá mắt' < praestringere 'làm loá mắt'; không phải premere.
- president — Từ praesidere = prae 'trước' + sedere 'ngồi'; nghĩa gốc là ngồi ghế chủ toạ, không phải ép.
- present — Từ praesentem < praeesse = prae 'trước' + esse 'là'; nghĩa 'đang có mặt', không phải ép nén.