express
/ɪkˈspres/ Giọng Mỹ v.
bày tỏ, diễn đạt
ex- (ra ngoài) +press →ép ra ngoài thành lời
Students can express their ideas without fear here.
Ở đây học sinh có thể bày tỏ ý kiến mà không sợ hãi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
press — ép, nén
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- express — Đúng gốc premere (ex + premere 'ép ra'); espresso cũng cùng gốc này.
- prestige — Từ praestigium 'ảo thuật, trò loá mắt' < praestringere 'làm loá mắt'; không phải premere.
- president — Từ praesidere = prae 'trước' + sedere 'ngồi'; nghĩa gốc là ngồi ghế chủ toạ, không phải ép.
- present — Từ praesentem < praeesse = prae 'trước' + esse 'là'; nghĩa 'đang có mặt', không phải ép nén.