Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paper-based

/ˈpeɪpər beɪst/ Giọng Mỹ adj.

làm trên giấy

paper + based

Our school still gives paper-based exams at the end of term.

Trường mình vẫn thi cuối kỳ trên giấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

based — dựa trên, làm từ, đặt ở

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cloud-based — lưu và chạy trên máy chủ qua mạng — cloud ở đây là "điện toán đám mây", không phải mây trên trời
  • broad-based — rộng khắp, gồm nhiều nhóm người (broad-based support) — nghĩa bóng, không nói về cái đế rộng
  • home base — gôn nhà trong bóng chày, chỗ chạm để an toàn khi chơi đuổi bắt — danh từ, không phải "làm tại nhà"