milk-based
/ˈmɪlk beɪst/ Giọng Mỹ adj.
làm từ sữa
milk + based
Many milk-based desserts need to stay in the fridge.
Nhiều món tráng miệng làm từ sữa phải để trong tủ lạnh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
based — dựa trên, làm từ, đặt ở
🌱plant-based 🖌️water-based 🛢️oil-based 💻computer-based 📄paper-based 🌐web-based 🏡home-based 🧪project-based 🎲game-based
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cloud-based — lưu và chạy trên máy chủ qua mạng — cloud ở đây là "điện toán đám mây", không phải mây trên trời
- broad-based — rộng khắp, gồm nhiều nhóm người (broad-based support) — nghĩa bóng, không nói về cái đế rộng
- home base — gôn nhà trong bóng chày, chỗ chạm để an toàn khi chơi đuổi bắt — danh từ, không phải "làm tại nhà"