computer-based
/kəmˈpjuːtər beɪst/ Giọng Mỹ adj.
làm trên máy tính
computer + based
My brother took a computer-based English test last week.
Tuần trước anh tôi thi một bài kiểm tra tiếng Anh trên máy tính.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
based — dựa trên, làm từ, đặt ở
🌱plant-based 🥛milk-based 🖌️water-based 🛢️oil-based 📄paper-based 🌐web-based 🏡home-based 🧪project-based 🎲game-based
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cloud-based — lưu và chạy trên máy chủ qua mạng — cloud ở đây là "điện toán đám mây", không phải mây trên trời
- broad-based — rộng khắp, gồm nhiều nhóm người (broad-based support) — nghĩa bóng, không nói về cái đế rộng
- home base — gôn nhà trong bóng chày, chỗ chạm để an toàn khi chơi đuổi bắt — danh từ, không phải "làm tại nhà"