Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

message

/ˈmesɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

tin nhắn, thông điệp

-age +mess (biến thể của miss) →thứ được gửi đi

I sent the message to the whole team.

Tôi đã gửi tin nhắn cho cả nhóm.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

mit / miss — gửi, thả ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • transmit — Đúng gốc mittere (trans + mittere 'gửi qua') — không phải bẫy.
  • imitate — Từ imitari 'sao chép', gốc PIE *aim-; phần 'i-mit' chỉ trùng âm ngẫu nhiên.
  • summit — Từ summus 'cao nhất' qua Pháp cổ somete; '-mit' ở đây là đuôi giảm nhẹ.
  • vomit — Từ vomere 'nôn mửa', gốc PIE *wemh-; không dính dáng gì tới mittere.