commit
/kəˈmɪt/ Giọng Mỹ v.
cam kết; dốc sức
com- (cùng nhau) +mit →gửi mình vào cùng
The team commits to training twice a week.
Cả đội cam kết tập luyện hai buổi mỗi tuần.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mit / miss — gửi, thả ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- transmit — Đúng gốc mittere (trans + mittere 'gửi qua') — không phải bẫy.
- imitate — Từ imitari 'sao chép', gốc PIE *aim-; phần 'i-mit' chỉ trùng âm ngẫu nhiên.
- summit — Từ summus 'cao nhất' qua Pháp cổ somete; '-mit' ở đây là đuôi giảm nhẹ.
- vomit — Từ vomere 'nôn mửa', gốc PIE *wemh-; không dính dáng gì tới mittere.