dismiss
/dɪsˈmɪs/ Giọng Mỹ v.
bác bỏ; cho nghỉ
dis- (đi khỏi) +miss →gửi đi khỏi
She dismissed my idea too quickly, without even listening.
Cô ấy bác bỏ ý tưởng của tôi quá nhanh, còn chẳng buồn nghe.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mit / miss — gửi, thả ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- transmit — Đúng gốc mittere (trans + mittere 'gửi qua') — không phải bẫy.
- imitate — Từ imitari 'sao chép', gốc PIE *aim-; phần 'i-mit' chỉ trùng âm ngẫu nhiên.
- summit — Từ summus 'cao nhất' qua Pháp cổ somete; '-mit' ở đây là đuôi giảm nhẹ.
- vomit — Từ vomere 'nôn mửa', gốc PIE *wemh-; không dính dáng gì tới mittere.