medium
/ˈmiːdiəm/ Giọng Mỹ adj.
cỡ vừa, trung bình
(gốc trần) +med →cái nằm ở giữa
We need twenty medium boxes and ten large ones.
Chúng tôi cần hai mươi thùng cỡ vừa và mười thùng cỡ lớn.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
med / medi — ở giữa, trung gian
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- medicine — Latin medicina < medicus < mederi 'chữa trị'. Gốc PIE *med- 'liệu định, đo lường' — KHÁC hẳn *medhyo- 'giữa'
- medical — Cùng mederi 'chữa trị' như medicine. Không phải medius 'giữa'
- meditate — Latin meditari 'ngẫm nghĩ', cũng từ PIE *med- 'liệu định'. Cùng họ với medicine, KHÔNG cùng họ với medium
- middle — Tiếng Anh cổ middel — cùng gốc PIE *medhyo- 'giữa' nhưng đi đường Germanic, không vay mượn từ Latin. Dùng để đối chiếu, không xếp chung sơ đồ